- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Rosa (tên người); La Sa
中女性人名,来自欧洲语言nǚxìng rénmíng, láizì ōuzhōu yǔyán
Rosa là bạn của tôi.
Rosa (tên người); La Sa
中女性人名,来自欧洲语言nǚxìng rénmíng, láizì ōuzhōu yǔyán
Rosa là bạn của tôi.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Rosa (tên người); La Sa
Rosa (tên người); La Sa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.