- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt học sinh đứng nửa squat với tay duỗi ra phía trước; hình phạt nửa dken
phạt học sinh đứng nửa squat với tay duỗi ra phía trước; hình phạt nửa dken
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
phạt học sinh đứng nửa squat với tay duỗi ra phía trước; hình phạt nửa dken
phạt học sinh đứng nửa squat với tay duỗi ra phía trước; hình phạt nửa dken
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.