- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phiếu phạt; giấy phạt
中政府部门因违反规则而给人开出的罚款凭证zhèngfǔ bùmén yīnwéi wéifǎn guīzé érǎi rén kāichū de fákuǎn píngzhèng
Anh ấy đã nhận được một vé phạt.
phạt đơn; biên lai phạt
中对违反规则的人处以罚款的单据duì wéifǎn guīzé de rén chǔyǐ fákuǎn de dānnjù
Tôi đã nhận được một tờ phạt.
phiếu phạt; giấy phạt
中政府部门因违反规则而给人开出的罚款凭证zhèngfǔ bùmén yīnwéi wéifǎn guīzé érǎi rén kāichū de fákuǎn píngzhèng
Anh ấy đã nhận được một vé phạt.
phạt đơn; biên lai phạt
中对违反规则的人处以罚款的单据duì wéifǎn guīzé de rén chǔyǐ fákuǎn de dānnjù
Tôi đã nhận được một tờ phạt.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
phiếu phạt; giấy phạt
phiếu phạt; giấy phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.