- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt tịch thu; tịch biên tài sản
Anh ta bị phạt và tịch thu tài sản vì buôn lậu.
phạt tịch thu; tịch biên tài sản
Anh ta bị phạt và tịch thu tài sản vì buôn lậu.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Nước nhấn chìm mọi thứ như một cây gậy quật xuống, làm cho biến mất.
phạt tịch thu; tịch biên tài sản
phạt tịch thu; tịch biên tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.