- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt bóng; sút phạt
Anh ấy sút phạt rất chuẩn.
sút phạt; đá phạt
phạt bóng; sút phạt
Anh ấy sút phạt rất chuẩn.
sút phạt; đá phạt
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
phạt bóng; sút phạt
phạt bóng; sút phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.