- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
uống rượu như hình phạt vì thua cược
Anh ấy thua rồi, nên phải uống rượu phạt.
uống rượu như hình phạt vì thua cược
Anh ấy thua rồi, nên phải uống rượu phạt.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
uống rượu như hình phạt vì thua cược
uống rượu như hình phạt vì thua cược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.