- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
mất; đánh mất; mất đi
Anh ấy bị phạt tiền rồi.
không tệ; khá được
Anh ta bị kết án phải nộp phạt.
mất; đánh mất; mất đi
Anh ấy bị phạt tiền rồi.
không tệ; khá được
Anh ta bị kết án phải nộp phạt.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
mất; đánh mất; mất đi
mất; đánh mất; mất đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.