- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
phạt tiền
Anh ấy bị phạt tiền vì chạy quá tốc độ.
phạt tiền
Anh ấy bị phạt tiền vì chạy quá tốc độ.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
phạt tiền
phạt tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.