- 罒võng(lưới)
- 卓trác(cao vượt trội)
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
amoniac; khí NH₃
Cái vỏ này rất đẹp.
amoniac; khí NH₃
Cái vỏ này rất đẹp.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
amoniac; khí NH₃
amoniac; khí NH₃
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.