- 罒võng(lưới (biến thể của 网))
- 非phi(sai trái, không đúng)
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
kẻ tội lỗi; người phạm tội
中做坏事、违反法律的人zuò huài shì、wéifǎn fǎlǜ de rén
Anh ta là một tội nhân.
kẻ tội lỗi; người phạm tội
中做坏事、违反法律的人zuò huài shì、wéifǎn fǎlǜ de rén
Anh ta là một tội nhân.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ tội lỗi; người phạm tội
kẻ tội lỗi; người phạm tội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.