- 罒võng(lưới (biến thể của 网))
- 非phi(sai trái, không đúng)
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
dung dịch amoniac; nước amoniac
中指责某人犯的错误或坏事zhǐzé mǒurén fànde cuòwù huò huàishì
Anh ta bị buộc nhiều tội danh.
sợi spandex; vải co giãn (sợi polyurethane đàn hồi)
中某人被指控犯的罪行的名称mǒu rén bèi zhǐ kòng fàn de zuì xíng de míngchèng
Anh ta bị buộc tội với một số tội danh.
dung dịch amoniac; nước amoniac
中指责某人犯的错误或坏事zhǐzé mǒurén fànde cuòwù huò huàishì
Anh ta bị buộc nhiều tội danh.
sợi spandex; vải co giãn (sợi polyurethane đàn hồi)
中某人被指控犯的罪行的名称mǒu rén bèi zhǐ kòng fàn de zuì xíng de míngchèng
Anh ta bị buộc tội với một số tội danh.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
dung dịch amoniac; nước amoniac
dung dịch amoniac; nước amoniac
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.