- 罒võng(lưới (biến thể của 网))
- 非phi(sai trái, không đúng)
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tội ác; vụ án
中违法犯罪的事件或行为wěifǎ fànzuì de shìjiàn huò xíngwéi
Anh ấy đang điều tra một vụ án hình sự.
tội ác; vụ án
中违法犯罪的事件或行为wěifǎ fànzuì de shìjiàn huò xíngwéi
Anh ấy đang điều tra một vụ án hình sự.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tội ác; vụ án
tội ác; vụ án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.