- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
chuẩn bị quần áo và đồ dùng cần thiết cho chuyến đi(kế thừa)
Cô ấy đang chuẩn bị đồ đạc để ra nước ngoài.
chuẩn bị quần áo và đồ dùng cần thiết cho chuyến đi(kế thừa)
Cô ấy đang chuẩn bị đồ đạc để ra nước ngoài.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
chuẩn bị quần áo và đồ dùng cần thiết cho chuyến đi
chuẩn bị quần áo và đồ dùng cần thiết cho chuyến đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.