- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
ghim lên; ghim đầu
Xin hãy ghim bài viết này lên đầu.
ghim lên; ghim đầu
Xin hãy ghim bài viết này lên đầu.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
ghim lên; ghim đầu
ghim lên; ghim đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.