- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
(chính phủ) cơ quan
Cơ quan đã phê duyệt rồi.
(chính phủ) cơ quan
Cơ quan đã phê duyệt rồi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
(chính phủ) cơ quan
(chính phủ) cơ quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.