- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
lông cừu; lông chiên
Chiếc áo len này làm từ lông cừu.
lông cừu; len
Chiếc áo len này làm bằng len.
lông cừu; len
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
lông cừu; lông chiên
Chiếc áo len này làm từ lông cừu.
lông cừu; len
Chiếc áo len này làm bằng len.
lông cừu; len
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
lông cừu; lông chiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.