- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
màng ối (giải phẫu)
Màng ối là màng bảo vệ của phôi thai.
màng ối (giải phẫu)
Màng ối là màng bảo vệ của phôi thai.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng ối (giải phẫu)
màng ối (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.