- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
ngon; thơm ngon; mỹ vị
Món ăn này ngon tuyệt.
ngon miệng; thơm ngon [thành ngữ]
Món ăn này rất ngon.
ngon; thơm ngon; mỹ vị
Món ăn này ngon tuyệt.
ngon miệng; thơm ngon [thành ngữ]
Món ăn này rất ngon.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ngon; thơm ngon; mỹ vị
ngon; thơm ngon; mỹ vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.