- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
ngại ngùng không dám nói ra [thành ngữ]
Anh ấy ngại không nói ra suy nghĩ của mình.
ngại ngùng không dám nói ra [thành ngữ]
Anh ấy ngại không nói ra suy nghĩ của mình.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
ngại ngùng không dám nói ra [thành ngữ]
ngại ngùng không dám nói ra [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.