- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
cầu lông
Tôi thích chơi cầu lông.
cầu lông; quả cầu lông
cầu lông
Tôi thích chơi cầu lông.
cầu lông; quả cầu lông
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
cầu lông
cầu lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.