- 尧nghiêu(cao, tên vua Nghiêu)
- 羽vũ(lông vũ, cánh chim)
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
vượt trội hơn hẳn đám đông; đứng đầu trong nhóm [thành ngữ]
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy nổi bật nhất trong cuộc thi.
vượt trội hơn hẳn đám đông; đứng đầu trong nhóm [thành ngữ]
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy nổi bật nhất trong cuộc thi.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Lông vũ vươn cao như vua Nghiêu, nên 翹 có nghĩa là nhướng lên, nổi bật.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
vượt trội hơn hẳn đám đông; đứng đầu trong nhóm [thành ngữ]
vượt trội hơn hẳn đám đông; đứng đầu trong nhóm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.