- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
lật xem; lướt qua; lật giở (sách, tài liệu)
lật xem; lướt qua (sách vở)
Tôi thích xem lại những bức ảnh cũ.
lật xem; lướt qua; lật giở (sách, tài liệu)
lật xem; lướt qua (sách vở)
Tôi thích xem lại những bức ảnh cũ.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
lật xem; lướt qua; lật giở (sách, tài liệu)
lật xem; lướt qua; lật giở (sách, tài liệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.