- 番phiên(lần lượt, xoay vần)
- 羽vũ(lông vũ, cánh)
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
lật đổ lối mòn, nêu ý tưởng mới mẻ độc đáo [thành ngữ]
Tác phẩm của anh ấy độc đáo, khiến mọi người cảm thấy mới mẻ.
lật đổ lối mòn, nêu ý tưởng mới mẻ độc đáo [thành ngữ]
Tác phẩm của anh ấy độc đáo, khiến mọi người cảm thấy mới mẻ.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
lật đổ lối mòn, nêu ý tưởng mới mẻ độc đáo [thành ngữ]
lật đổ lối mòn, nêu ý tưởng mới mẻ độc đáo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.