- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chắn bùn; chắn xích (phần vỏ xe ô tô che bánh xe)
Cái chắn bùn của ô tô bị hỏng rồi.
chắn bùn; chắn xích (phần vỏ xe ô tô che bánh xe)
Cái chắn bùn của ô tô bị hỏng rồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
chắn bùn; chắn xích (phần vỏ xe ô tô che bánh xe)
chắn bùn; chắn xích (phần vỏ xe ô tô che bánh xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.