- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khủng long bay; thằn lằn bay (Pterodactylus)
Thằn lằn bay là một loài khủng long biết bay.
khủng long bay; thằn lằn bay (Pterodactylus)
Thằn lằn bay là một loài khủng long biết bay.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
khủng long bay; thằn lằn bay (Pterodactylus)
khủng long bay; thằn lằn bay (Pterodactylus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.