- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(chửi) lão già không chịu chết; đồ sống dai
Cái lão bất tử này thật đáng ghét.
lão già không chịu chết; lão già (chửi rủa)
Cái lão bất tử đó lại than phiền nữa rồi.
lão già không chết; đồ già dịch (chửi)
(chửi) lão già không chịu chết; đồ sống dai
Cái lão bất tử này thật đáng ghét.
lão già không chịu chết; lão già (chửi rủa)
Cái lão bất tử đó lại than phiền nữa rồi.
lão già không chết; đồ già dịch (chửi)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
(chửi) lão già không chịu chết; đồ sống dai
(chửi) lão già không chịu chết; đồ sống dai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đồ lão bất tử nhà anh!
Đồ lão bất tử nhà anh!