- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cặp vợ chồng già
Ông bà già đang đi dạo trong công viên.
cặp vợ chồng già
Ông bà già đang đi dạo trong công viên.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cặp vợ chồng già
cặp vợ chồng già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.