- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lão luyện; dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
lão luyện; dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
lão luyện; dày dạn kinh nghiệm
lão luyện; dày dạn kinh nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.