- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
Anh ấy là một người nước ngoài.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
(khẩu) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải gốc Á)
người nước ngoài; (khẩu) Tây
Anh ấy là một người nước ngoài.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
(khẩu) người nước ngoài (đặc biệt là người không phải gốc Á)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người nước ngoài; (khẩu) Tây
người nước ngoài; (khẩu) Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.