- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
bà cụ; bà lão (cách gọi thân mật dành cho phụ nữ lớn tuổi)
Chào bà ạ!
bà lão; bác gái (lớn tuổi)
bà cụ; bà lão (cách gọi thân mật dành cho phụ nữ lớn tuổi)
Chào bà ạ!
bà lão; bác gái (lớn tuổi)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
bà cụ; bà lão (cách gọi thân mật dành cho phụ nữ lớn tuổi)
bà cụ; bà lão (cách gọi thân mật dành cho phụ nữ lớn tuổi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.