- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
người hay xuê xoa; người dĩ hòa vi quý; người không dám mất lòng ai
người hay xuê xoa; người dĩ hòa vi quý; người không dám mất lòng ai
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người hay xuê xoa; người dĩ hòa vi quý; người không dám mất lòng ai
người hay xuê xoa; người dĩ hòa vi quý; người không dám mất lòng ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.