- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
diễn viên kỳ cựu; lão làng diễn xuất
Anh ấy là một diễn viên gạo cội.
diễn viên kỳ cựu; lão làng diễn xuất
Ông ấy là một diễn viên gạo cội.
diễn viên kỳ cựu; lão làng diễn xuất
Anh ấy là một diễn viên gạo cội.
diễn viên kỳ cựu; lão làng diễn xuất
Ông ấy là một diễn viên gạo cội.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
diễn viên kỳ cựu; lão làng diễn xuất
diễn viên kỳ cựu; lão làng diễn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.