- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
có con lúc tuổi già [thành ngữ]
Ông ấy có con muộn, rất vui mừng.
có con lúc tuổi già [thành ngữ]
Ông ấy có con muộn, rất vui mừng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
có con lúc tuổi già [thành ngữ]
có con lúc tuổi già [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.