- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; người khôn lỏi
Anh ta là một lão làng.
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; người khôn lỏi
Anh ta là một lão làng.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; người khôn lỏi
kẻ lọc lõi; tay lão luyện; người khôn lỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.