- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
người nghiện thuốc lá nặng; con nghiện thuốc lá
Anh ấy là một người nghiện thuốc lá nặng.
người hút thuốc nặng; con nghiện thuốc lá
Anh ấy là một lão nghiện thuốc.
người nghiện thuốc lá nặng; con nghiện thuốc lá
Anh ấy là một người nghiện thuốc lá nặng.
người hút thuốc nặng; con nghiện thuốc lá
Anh ấy là một lão nghiện thuốc.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
người nghiện thuốc lá nặng; con nghiện thuốc lá
người nghiện thuốc lá nặng; con nghiện thuốc lá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.