- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
kẻ háu ăn; tay sành ăn
Anh ấy là một người sành ăn.
kẻ háu ăn; tay sành ăn
Anh ấy là một người sành ăn.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
kẻ háu ăn; tay sành ăn
kẻ háu ăn; tay sành ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.