thức ăn; đồ ăn; ăn
中吃的东西;能吃的东西chī de dōngxi; néng chī de dōngxi
Loại thức ăn này không thể ăn được.
ăn; thức ăn; (thiên văn) nhật thực/nguyệt thực
中日月被遮挡的现象;也指吃的东西rìyuè bèi zhēdǎng de xiànxiàng; yě zhǐ chī de dōngxi
Nhật thực là một hiện tượng tự nhiên.
cho ăn; nuôi (người hoặc động vật)
中给人或动物吃东西gěi rén huò dòngwù chī dōngxi
Anh ấy cho chó ăn mỗi ngày.
thức ăn; đồ ăn; ăn
中吃的东西;能吃的东西chī de dōngxi; néng chī de dōngxi
Loại thức ăn này không thể ăn được.
ăn; thức ăn; (thiên văn) nhật thực/nguyệt thực
中日月被遮挡的现象;也指吃的东西rìyuè bèi zhēdǎng de xiànxiàng; yě zhǐ chī de dōngxi
Nhật thực là một hiện tượng tự nhiên.
cho ăn; nuôi (người hoặc động vật)
中给人或动物吃东西gěi rén huò dòngwù chī dōngxi
Anh ấy cho chó ăn mỗi ngày.
thức ăn; đồ ăn; ăn
cho ăn; nuôi (người hoặc động vật)
thức ăn (cho gia súc); ăn
中动物吃的东西dòngwù chī de dōngxi
Loại thức ăn này rất đắt.
ăn; nếm (văn)
中把食物放在嘴里咀嚼和吞下去bǎ shíwù fàngzài zuǐlǐ juéjuē hé tūnxiàqu
thức ăn (cho gia súc); ăn
中动物吃的东西dòngwù chī de dōngxi
Loại thức ăn này rất đắt.
ăn; nếm (văn)
中把食物放在嘴里咀嚼和吞下去bǎ shíwù fàngzài zuǐlǐ juéjuē hé tūnxiàqu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.