- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
sổ chấm công; sổ điểm danh
Xin hãy đưa sổ chấm công cho tôi.
sổ chấm công; sổ điểm danh
Xin hãy đưa sổ chấm công cho tôi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
sổ chấm công; sổ điểm danh
sổ chấm công; sổ điểm danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.