- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
phòng thi; trường thi
Trong phòng thi rất yên tĩnh.
phòng thi; trường thi
Trong phòng thi rất yên tĩnh.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
phòng thi; trường thi
phòng thi; trường thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.