- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đoàn khảo sát; đoàn kiểm tra
Đoàn khảo sát sẽ đến vào ngày mai.
đoàn khảo sát; đoàn kiểm tra
Đoàn khảo sát sẽ đến vào ngày mai.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
đoàn khảo sát; đoàn kiểm tra
đoàn khảo sát; đoàn kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.