- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thí sinh; người dự thi
Các thí sinh đang thi.
thí sinh; học sinh thi cử
Các thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi.
thí sinh; người dự thi
Các thí sinh đang thi.
thí sinh; học sinh thi cử
Các thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thí sinh; người dự thi
thí sinh; người dự thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.