- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
suy nghĩ; cân nhắc; xem xét
中想一想;思考某事xiǎng yī xiǎng; sīkǎo mǒu shì
Tôi cần suy nghĩ một chút.
Trước mắt đang cân nhắc xem có để cho anh ta làm công việc này hay không.
cân nhắc; xem xét; suy nghĩ
suy nghĩ; cân nhắc; xem xét
中想一想;思考某事xiǎng yī xiǎng; sīkǎo mǒu shì
Tôi cần suy nghĩ một chút.
Trước mắt đang cân nhắc xem có để cho anh ta làm công việc này hay không.
cân nhắc; xem xét; suy nghĩ
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
suy nghĩ; cân nhắc; xem xét
suy nghĩ; cân nhắc; xem xét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi cần phải suy nghĩ một chút.
cân nhắc; xem xét; suy nghĩ
中想办法解决或处理某个问题;思考xiǎng bàn fǎ jiě jué huò chǔ lǐ mǒu ge wèn tí;sī kǎo
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.
Tôi cần phải suy nghĩ một chút.
cân nhắc; xem xét; suy nghĩ
中想办法解决或处理某个问题;思考xiǎng bàn fǎ jiě jué huò chǔ lǐ mǒu ge wèn tí;sī kǎo
Xin bạn hãy suy nghĩ kỹ một chút.