- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
đề thi; bài thi; phiếu kiểm tra(kế thừa)
Xin hãy đưa bài thi cho tôi.
đề thi; bài thi; phiếu kiểm tra(kế thừa)
Xin hãy đưa bài thi cho tôi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đề thi; bài thi; phiếu kiểm tra
đề thi; bài thi; phiếu kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.