- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
chỉ vậy thôi; thế thôi
中仅仅如此;没有别的jǐnjǐn rúcǐ; méiyǒu biéde
Tôi chỉ đùa thôi mà.
Tôi không biết nên nói gì cả...
chỉ vậy thôi; không hơn không kém
中仅仅如此;没有其他
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
chỉ vậy thôi; thế thôi
中仅仅如此;没有别的jǐnjǐn rúcǐ; méiyǒu biéde
Tôi chỉ đùa thôi mà.
Tôi không biết nên nói gì cả...
chỉ vậy thôi; không hơn không kém
中仅仅如此;没有其他jǐnjǐn rúcǐ; méiyǒu qítā
Đây chỉ là một trò đùa mà thôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
chỉ vậy thôi; thế thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây chỉ là một trò đùa mà thôi.