- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
chơi; vui chơi (khẩu)
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
vui chơi; nghịch ngợm (khẩu)
Chúng ta cùng đi chơi đi!
chơi; vui chơi (khẩu)
Bọn trẻ đang chơi trong công viên.
vui chơi; nghịch ngợm (khẩu)
Chúng ta cùng đi chơi đi!
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chơi; vui chơi (khẩu)
chơi; vui chơi (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.