- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
chơi thủ đoạn; dùng mưu mẹo
Anh ấy thích giở trò.
dùng thủ đoạn; chơi trò mánh khóe
Anh ấy thích giở thủ đoạn.
chơi thủ đoạn; dùng mưu mẹo
Anh ấy thích giở trò.
dùng thủ đoạn; chơi trò mánh khóe
Anh ấy thích giở thủ đoạn.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
chơi thủ đoạn; dùng mưu mẹo
chơi thủ đoạn; dùng mưu mẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.