- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
Anh ấy thích giở trò vô lại.
hành xử vô lại; ăn vạ; làm trò lưu manh
Anh ta luôn giở trò vô lại.
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
Anh ấy thích giở trò vô lại.
hành xử vô lại; ăn vạ; làm trò lưu manh
Anh ta luôn giở trò vô lại.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
hành xử vô lại; ăn vạ; không biết xấu hổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.