- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
Anh ấy thích cờ bạc.
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
Anh ấy thích cờ bạc.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
(khẩu) đánh bạc; cờ bạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.