- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
nghịch ngợm; đùa giỡn ồn ào
Những đứa trẻ đang đùa nghịch trong công viên.
nô đùa; nghịch ngợm ồn ào
Bọn trẻ đang chơi đùa ồn ào trong công viên.
vui đùa; nghịch ngợm
nghịch ngợm; đùa giỡn ồn ào
Những đứa trẻ đang đùa nghịch trong công viên.
nô đùa; nghịch ngợm ồn ào
Bọn trẻ đang chơi đùa ồn ào trong công viên.
vui đùa; nghịch ngợm
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
nghịch ngợm; đùa giỡn ồn ào
nghịch ngợm; đùa giỡn ồn ào
Bọn trẻ thích đùa nghịch trong công viên.
Bọn trẻ thích đùa nghịch trong công viên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.