- 而nhi(râu (tượng hình râu mặt))
- 寸thốn(tấc, đo lường, kiểm soát)
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
chịu đựng; dung nạp; khả năng chịu đựng
Anh ấy có thể chịu đựng cơn đau.
sức bền; sức chịu đựng; sức dẻo dai
chịu đựng; dung nạp; khả năng chịu đựng
Anh ấy có thể chịu đựng cơn đau.
sức bền; sức chịu đựng; sức dẻo dai
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Nhẫn nại là biết kiềm chế bản thân từng tấc một, dù râu tóc đã dài.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu đựng; dung nạp; khả năng chịu đựng
chịu đựng; dung nạp; khả năng chịu đựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.